dyer's woodruff

Học thuật
Thân thiện
dyer's woodruff

A gardener carefully transplants dyer's woodruff into a sunny herb bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài cây leo lâu năm nguồn gốc từ châu Âu: Cây này hoa màu đỏ hoặc trắng hồng. Rễ của đôi khi được sử dụng để chiết xuất chất nhuộm màu đỏ, có thể dùng thay thế cho cây thiến thảo (madder) trong công việc nhuộm màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The dyer's woodruff is known for its vibrant red roots. (Cây dyer's woodruff được biết đến với bộ rễ màu đỏ rực rỡ.)
    • Traditional dyers sometimes used dyer's woodruff as a natural dye source. (Những người thợ nhuộm truyền thống đôi khi sử dụng cây dyer's woodruff như một nguồn thuốc nhuộm tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: Tên gọi này thường được dùng để chỉ chính xác loài cây này công dụng đặc trưng của trong lịch sử ngành nhuộm.
    • The botanical garden has a section dedicated to historical dye plants, including dyer's woodruff. (Vườn bách thảo một khu vực dành riêng cho các loài cây nhuộm lịch sử, bao gồm cả cây dyer's woodruff.)
Biến thể từ gần giống
  • Woodruff (Danh từ): Một chi thực vật khác, thường chỉ các loài cây hoa nhỏ màu trắng, thơm, không dùng để nhuộm. Đây một từ tổng quát hơn.
  • Madder (Danh từ): Tên một loài cây nhuộm màu đỏ nổi tiếng (thiến thảo), dyer's woodruff đôi khi được dùng để thay thế.
Từ đồng nghĩa
  • Asperula tinctoria: Tên khoa học của cây dyer's woodruff. Đây từ đồng nghĩa chính xác nhất trong ngữ cảnh học thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ chỉ tên một loài cây cụ thể này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

dyer's woodruff

A gardener carefully transplants dyer's woodruff into a sunny herb bed.

Noun
  1. cây leo Châu Âu lâu năm hoa màu đỏ hoặc màu trắng, rễ đôi khi được dùng để lấy chất nhuộm